Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Vienna (Trẻ)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:17 | 6 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 15 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:10 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:6 | 7 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:7 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:8 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 6 | 43% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 5 | 67% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
21
52
21
52
B
B
3
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
B
4
2
T
X
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
14
16
14
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
04
05
04
05
Giao hữu
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Áo
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
41
21
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagri Demir |
| Điều khiển Rapid Vienna (Trẻ) | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Wacker Innsbruck | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.25 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
13 Ngày
Hạng 2 Áo
20 Ngày
Hạng 2 Áo
27 Ngày
Hạng 2 Áo
13 Ngày
Hạng 2 Áo
20 Ngày
Hạng 2 Áo
27 Ngày
FC Wacker Innsbruck



