Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:4 | 17 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:3 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:0 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 |
Austria Wien
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | 10 | 7 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:7 | 6 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:7 | 6 | 10 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
41
61
41
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
06
04
06
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Walter Altmann |
| Điều khiển Rapid Wien | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Austria Wien | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

