Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 32:24 | 34 | 5 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:9 | 25 | 3 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 10:15 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:9 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 18:10 | 37 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 14:4 | 25 | 1 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 30:29 | 33 | 6 | |
| Chủ | 11 | 7 | 0 | 4 | 18:11 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:18 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 12 | 4 | 15:12 | 30 | 4 | 27% |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 8:6 | 14 | 4 | 18% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
51
11
51
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
10
12
10
12
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Markus Hameter |
| Điều khiển Rapid Wien | 6T 2H 2B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
FC Blau Weiss Linz

