Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 29:24 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:9 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 10:15 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:11 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 10 | 3 | 15:10 | 34 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 11:4 | 22 | 1 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 27:42 | 16 | 11 | |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 13:20 | 7 | 12 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:22 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 10:16 | 18 | 11 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 9 | 18% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:8 | 7 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
VĐQG Áo
01
14
01
14
B
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
VĐQG Áo
10
32
10
32
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
Cúp Áo
10
41
10
41
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
VĐQG Áo
10
21
10
21
VĐQG Áo
01
04
01
04
VĐQG Áo
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
71
41
71
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
30
34
30
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
52
20
52
B
B
3
T
Giao hữu
41
62
41
62
T
T
3
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stefan Ebner |
| Điều khiển Rapid Wien | 9T 6H 3B |
| Điều khiển Grazer AK | 5T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

