Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 18:13 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:6 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:6 | 19 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
Grazer AK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 10:23 | 9 | 12 | |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:11 | 7 | 10 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 0 | 7 | 6 | 4:11 | 7 | 12 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | 4 | 11 | 0% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
H
VĐQG Áo
01
14
01
14
B
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
VĐQG Áo
10
32
10
32
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
Cúp Áo
10
41
10
41
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
VĐQG Áo
10
21
10
21
VĐQG Áo
01
04
01
04
VĐQG Áo
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stefan Ebner |
| Điều khiển Rapid Wien | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Grazer AK | 5T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

