Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 0 | 1 | 26:8 | 24 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:2 | 15 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:7 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 14:4 | 22 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:1 | 15 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
Lustenau Áo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:19 | 8 | 9 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:10 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:9 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 4 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
25
12
25
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
50
80
50
80
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
33
10
33
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Áo
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Áo
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Áo
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Walter Altmann |
| Điều khiển Rapid Wien | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Lustenau Áo | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
8 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày
VĐQG Áo
8 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày



