Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 23:22 | 28 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:9 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 9:13 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 14:10 | 30 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:4 | 19 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Rheindorf Altach
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 17:27 | 14 | 12 | |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 9:12 | 7 | 11 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:15 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 13 | 5 | 5:9 | 16 | 11 | 5% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:5 | 9 | 11 | 10% |
| Khách | 9 | 0 | 7 | 2 | 2:4 | 7 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
3/3.5
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Semler |
| Điều khiển Rapid Wien | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rheindorf Altach | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

