Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 21:21 | 25 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:11 | 10 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:10 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:9 | 22 | 6 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
TSV Hartberg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 26:22 | 26 | 5 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | 11 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:12 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 13:6 | 31 | 1 | 47% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:4 | 12 | 3 | 38% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:2 | 19 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
52
20
52
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
3
H
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
22
34
22
34
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Áo
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Walter Altmann |
| Điều khiển Rapid Wien | 5T 4H 1B |
| Điều khiển TSV Hartberg | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

