Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ko Hyung-Jin |
| Điều khiển Ratchaburi FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Gamba Osaka | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

