Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Raufoss
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 37:50 | 26 | 14 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:18 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 18:32 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:16 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 20:19 | 31 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:8 | 16 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:11 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Sogndal
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 42:42 | 37 | 8 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 22:21 | 20 | 7 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:21 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:12 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 21:15 | 42 | 4 | 42% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:5 | 21 | 4 | 38% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:10 | 21 | 5 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
42
42
42
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
31
61
31
61
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
15
02
15
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
34
10
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Na Uy
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 2 Na Uy
02
32
02
32
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Na Uy
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stian Rovig Sletner |
| Điều khiển Raufoss | 4T 5H 1B |
| Điều khiển Sogndal | 4T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

