Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ravenna
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 0 | 2 | 21:13 | 30 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:8 | 15 | 3 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:5 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:4 | 18 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Sassari Torres
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 5:14 | 7 | 19 | |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:9 | 4 | 19 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:5 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 2:5 | 12 | 17 | 17% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:3 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
01
24
01
24
T
2.5
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 3 Ý
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
31
32
31
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 3 Ý
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Ý
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Ý
40
71
40
71
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

