Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano B
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 10:17 | 4 | 17 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:12 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 10:17 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:8 | 7 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 16:7 | 13 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 10 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 15:7 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:2 | 14 | 1 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
80
30
80
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
CD Colonia Moscardo



