Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | 8 |
| Chủ | 19 | 7 | 10 | 2 | 24:15 | 31 | 9 |
| Khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 17:29 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 15 | 13 | 19:19 | 45 | 12 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 10:5 | 30 | 6 |
| Khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 9:14 | 15 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Alaves
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | 14 | |
| Chủ | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:25 | 27 | 14 | |
| Khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 19:31 | 16 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 10 | 19 | 9 | 20:19 | 49 | 8 | 26% |
| Chủ | 19 | 8 | 9 | 2 | 13:6 | 33 | 5 | 42% |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 7:13 | 16 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
2
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
34
31
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Alaves | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
24 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
24 Ngày



