Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 13
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
69 Tấn công 101
-
32 Tấn công nguy hiểm 50
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
10 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
332 Chuyền bóng 374
-
79% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
3 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 9
-
19 Quả ném biên 23
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Tắc bóng thành công 5
-
3 Cắt bóng 15
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
21 Chuyển dài 24
-
3 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
26 Tấn công 39
-
11 Tấn công nguy hiểm 16
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
6 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
126 Chuyền bóng 192
-
78% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 12
-
2 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 16
-
1 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 62
-
21 Tấn công nguy hiểm 34
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
206 Chuyền bóng 182
-
80% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
3 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 5
-
9 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 2
Hempandan T.
Junior S.
90+6'
Ittiprasert.P
Manuel Ott
90+5'
Hempandan T.
Supawit Romphopak
90+5'
Pongsuwan S.
Sattham J.
90+5'
90'
Fandi I.
83'
Akkatam P.
77'
Kalil
Sulaka R.
Weslen Junior
Seksan Ratree
66'
64'
Tiatrakul S.
Kesarat T.
63'
Phala B.
Teerasak Poeiphimai
Phusirit W.
Sarakum M.
58'
55'
Brayan Perea
Lucas Tocantins
46'
Fandi I.
Kanitsribampen W.
HT4 - 2
Junior S.
43'
41'
Mangkualam A.
Sontisawat S.
Penalty awarded
38'
Sontisawat S.
35'
Junior S.
Sattham J.
34'
Seksan Ratree
32'
30'
Kanitsribampen W.
Afonso J.
30'
16'
Shimura N.
Kesarat T.
6'
Bureerat S.
Kesarat T.

4-3-3
-
30Wichaya Ganthong -
19Supawit Romphopak
6Afonso J.
35Kritsada Nontharath

24Sattham J. -

22Seksan Ratree
15Sontisawat S.
88Manuel Ott -
41Ryoma Ito


18Junior S.
7Sarakum M.
-
14Teerasak Poeiphimai -
12Mendes.K
2
8Kesarat T.

44Kanitsribampen W.
27Lucas Tocantins -
33Shimura N. -
3Mangkualam A.
22Sulaka R.
36Akkatam P.
4Bureerat S. -
93Falkesgaard M.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
54
Chainarong Boonkerd
31
Harape P.
13

Hempandan T.

74
Ittiprasert.P
50
Ketanuson Junrung
90
Peerapat Kaminthong
10
Somkaet Kunmee
5
Phusirit W.
11
Pongsuwan S.
99
Weslen Junior
80
Wattanapong Withunat
Boutsingkham H.
23

Fandi I.
17
Hongkhiao T.
30
Sarawut Konglarp
35
Kalil
7
Matheus Lins
13
Brayan Perea
18
Phala B.
10
Natthakit Phosri
38
Stephen Berg A.
9
Tiatrakul S.
21
Wongchai C.
16
Chấn thương và án treo giò
-
4Hiromichi KatanoPeeradon Chamratsamee5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
12%
13%
20%
8%
15%
13%
12%
13%
13%
45%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
16%
16%
12%
25%
16%
18%
12%
13%
20%
13%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.3
-
1.3 Thủng lưới 0.3
-
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
5.2 Phạt góc 4.8
-
2.6 Thẻ vàng 2.8
-
14.6 Phạm lỗi 16.7
-
50.2% TL kiểm soát bóng 50.1%

