Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 32:27 | 31 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:9 | 17 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:18 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:13 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 17:13 | 28 | 5 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:6 | 10 | 11 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 |
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 5 | 1 | 44:24 | 41 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:14 | 23 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:10 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:5 | 18 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 6 | 1 | 26:12 | 39 | 1 | 61% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:8 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 13:4 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
03
33
03
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
100
50
100
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
14
11
14
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
30
30
30
30
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
T
3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển RB Leipzig | 8T 2H 3B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 6T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

