Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 38:17 | 33 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 24:6 | 20 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:11 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 17:9 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:4 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:5 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 26:20 | 24 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:8 | 15 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:12 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 13:12 | 20 | 9 | 38% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:6 | 13 | 8 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:6 | 7 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
23
12
23
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
25
12
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển RB Leipzig | 2T 0H 3B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 2T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
Eintracht Frankfurt

