Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:13 | 26 | 2 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:3 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:10 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:7 | 22 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:6 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 28:23 | 21 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | 9 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:14 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 15:9 | 20 | 5 | 50% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
21
31
21
31
B
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
22
24
22
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
05
46
05
46
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
T
H
5
2/2.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển RB Leipzig | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Eintracht Frankfurt

