Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 34:15 | 29 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 21:5 | 17 | 3 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:10 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:8 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 16:8 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:3 | 14 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 |
Hoffenheim
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 28:24 | 23 | 6 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:14 | 7 | 14 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:10 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:13 | 20 | 7 | 43% |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:11 | 4 | 18 | 14% |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:2 | 16 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
23
12
23
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Schroder |
| Điều khiển RB Leipzig | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Hoffenheim | 4T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

