Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 48:35 | 47 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 29:18 | 26 | 4 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:17 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 12 | 4 | 22:12 | 42 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:5 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 10:7 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Hoffenheim
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 5 | 6 | 54:34 | 50 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 28:15 | 25 | 5 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 26:19 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 27:15 | 41 | 5 | 42% |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 16:6 | 23 | 4 | 54% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 11:9 | 18 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
21
31
21
31
B
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển RB Leipzig | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Hoffenheim | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

