Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 20:13 | 22 | 4 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 13:7 | 20 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Werder Bremen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:18 | 15 | 8 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:7 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:11 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:8 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:9 | 8 | 16 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 14 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
22
24
22
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
03
00
03
B
2
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
23
46
23
46
B
B
7
3
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Petersen |
| Điều khiển RB Leipzig | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Werder Bremen | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

