Bảng xếp hạng
RCS Onhaye
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 10:20 | 6 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 4:12 | 0 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:8 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:17 | 3 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:7 | 7 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
St. Gilloise B
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:10 | 17 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:4 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:6 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:6 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:3 | 16 | 1 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 1 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
04
15
04
15
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
2
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày



