1
2
Hết
1 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Real Aviles VS Celta Vigo B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Aviles
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:18 | 21 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | 12 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:12 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:8 | 17 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Celta Vigo B
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 19:15 | 24 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:11 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 3:6 | 16 | 15 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:3 | 10 | 10 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

