0
3
Hết
0 - 3
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Real Aviles VS SD Ponferradina Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Aviles
[SPA D41-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 13 | 7 | 46:38 | 55 | 3 |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 28:12 | 37 | 3 |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 18:26 | 18 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 14 | 14 | 6 | 21:12 | 56 | 2 |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 10:4 | 29 | 2 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 11:8 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
SD Ponferradina
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 8 | 11 | 59:41 | 65 | 1 | |
| Chủ | 19 | 12 | 2 | 5 | 34:17 | 38 | 4 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:24 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 15 | 10 | 22:16 | 54 | 4 | 34% |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 14:9 | 28 | 10 | 37% |
| Khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 8:7 | 26 | 1 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
90
100
90
100
B
B
3
1/1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

