0
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Aviles
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 24:21 | 24 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 11 | 12 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:13 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:10 | 21 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:5 | 9 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Tenerife
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 29:10 | 32 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 14:4 | 15 | 5 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:6 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 11 | 3 | 1 | 17:1 | 36 | 1 | 73% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 6:1 | 16 | 3 | 71% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:0 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

