1
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Betis B
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | 20 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 20 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 |
Algeciras
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 15 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 15 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

