Bảng xếp hạng
Real Betis C
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:10 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:8 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
UD Tomares
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:6 | 14 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 5 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:3 | 7 | 9 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 7 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



