Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1
T
X
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
T
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5
T
X
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Haiti Championnat National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Caribbean Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
34
01
34
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
0.5
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
H
B
3
H
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

