2
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Real Madrid Castilla VS Cacereno Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 0 | 5 | 13:13 | 18 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:8 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:6 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:9 | 10 | 19 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | 2 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Cacereno
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:15 | 11 | 18 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:7 | 5 | 19 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 11 | 27% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Real Madrid Castilla

