1
3
Hết
0 - 3
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Real Madrid Castilla VS Tenerife Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Madrid Castilla
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 17 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 20 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 |
Tenerife
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 4:0 | 12 | 1 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 4:0 | 12 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
32
30
32
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

