So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Potosi
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:6 | 9 | 11 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:1 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Nacional Potosi
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:9 | 11 | 7 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:8 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 2:2 | 11 | 7 | 25% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 14 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
H
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Simon Bolivar Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
3 Ngày
VĐQG Bolivia
9 Ngày
VĐQG Bolivia
14 Ngày
VĐQG Bolivia
8 Ngày
VĐQG Bolivia
14 Ngày
VĐQG Bolivia
23 Ngày

