So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Tomayapo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:19 | 5 | 16 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:16 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:6 | 7 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:6 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:10 | 12 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 11 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
4.5
2
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
B
B
3.5
2/2.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
54
22
54
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
36
02
36
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Bolivia Nacional B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Bolivia Nacional B
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Bolivia Nacional B
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bolivia Nacional B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
2 Ngày
VĐQG Bolivia
7 Ngày
VĐQG Bolivia
14 Ngày
VĐQG Bolivia
1 Ngày
VĐQG Bolivia
4 Ngày
VĐQG Bolivia
9 Ngày
Independiente Petrolero

