Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
[SPA D1-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | 20 |
| Chủ | 19 | 3 | 4 | 12 | 11:32 | 13 | 20 |
| Khách | 19 | 1 | 0 | 18 | 15:58 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:14 | 0 | |
| Tất cả | 38 | 3 | 16 | 19 | 9:40 | 25 | 20 |
| Chủ | 19 | 3 | 8 | 8 | 3:14 | 17 | 20 |
| Khách | 19 | 0 | 8 | 11 | 6:26 | 8 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
AD Ceuta
[SPA D3-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 16 | 5 | 46:35 | 67 | 1 | |
| Chủ | 19 | 12 | 5 | 2 | 32:17 | 41 | 1 | |
| Khách | 19 | 5 | 11 | 3 | 14:18 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:7 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 11 | 18 | 9 | 19:18 | 51 | 7 | 29% |
| Chủ | 19 | 7 | 10 | 2 | 14:7 | 31 | 6 | 37% |
| Khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 5:11 | 20 | 13 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
71
40
71
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergiu Claudiu Muresan |
| Điều khiển Real Valladolid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển AD Ceuta | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

