Bảng xếp hạng
Recreativo Caala
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Wiliete
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5/2
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
9 Ngày
Angola Girabola
17 Ngày
Angola Girabola
23 Ngày
Angola Girabola
4 Ngày
CAF Champions League
9 Ngày
CAF Champions League
9 Ngày



