Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 33:22 | 38 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:8 | 24 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:14 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 17:9 | 39 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:3 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 8:6 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 30:29 | 33 | 6 | |
| Chủ | 11 | 7 | 0 | 4 | 18:11 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:18 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 12 | 4 | 15:12 | 30 | 4 | 27% |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 8:6 | 14 | 4 | 18% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
71
50
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
4/4.5
2
T
H
Cúp Áo
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Semler |
| Điều khiển Red Bull Salzburg | 0T 2H 1B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Red Bull Salzburg
FC Blau Weiss Linz

