Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 26:19 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:6 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:13 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:5 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 9 | 1 | 14:7 | 30 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:1 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:6 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
WSG Wattens
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 14:21 | 17 | 9 | |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:7 | 8 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:14 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 6:6 | 21 | 6 | 24% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 6 | 11% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
0/0.5
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
11
24
11
24
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Áo
30
51
30
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
41
61
41
61
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Áo
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
24
11
24
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Semler |
| Điều khiển Red Bull Salzburg | 0T 1H 1B |
| Điều khiển WSG Wattens | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Red Bull Salzburg

