Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Red Star FC 93
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 1 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 |
Annecy
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 67% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikael Lesage |
| Điều khiển Red Star FC 93 | 0T 3H 2B |
| Điều khiển Annecy | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

