Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Red Star FC 93
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:1 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
ES Troyes AC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | 3 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:3 | 12 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 1 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng hai Pháp
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ahmed Taleb |
| Điều khiển Red Star FC 93 | 0T 1H 0B |
| Điều khiển ES Troyes AC | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

