Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Reggiana
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 18:18 | 15 | 9 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:12 | 11 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 13 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
Virtus Entella
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:16 | 13 | 14 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | 5 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:11 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:3 | 14 | 9 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
11
43
11
43
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
31
11
31
T
H
2
1
T
T
Hạng 2 Ý
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
21
23
21
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
00
02
00
02
B
2
H
Hạng 3 Ý
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
30
30
30
30
B
2/2.5
T
Cúp Ý
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Piccinini |
| Điều khiển Reggiana | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Virtus Entella | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

