Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Renate AC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 13:15 | 20 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 16 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:8 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 8:4 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Arzignano Valchiampo
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 18:26 | 14 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:10 | 10 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:16 | 4 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 10:13 | 19 | 9 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:5 | 12 | 4 | 43% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:8 | 7 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
2
X
Hạng 3 Ý
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
11
12
11
12
B
2
T
Hạng 3 Ý
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Ý
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Ý
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
41
51
41
51
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
01
13
01
13
B
2
T
Hạng 3 Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Ý
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

