Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 13
-
6 Phạt góc nửa trận 9
-
17 Dứt điểm 23
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
120 Tấn công 171
-
48 Tấn công nguy hiểm 72
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
12 Phạm lỗi 5
-
5 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 10
-
4 Cản bóng 5
-
5 Đá phạt trực tiếp 11
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
236 Chuyền bóng 526
-
66% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
6 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 11
-
7 Cú rê bóng 6
-
18 Quả ném biên 24
-
9 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 7
-
20 Chuyển dài 37
-
6 Phạt góc 9
-
9 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
60 Tấn công 82
-
22 Tấn công nguy hiểm 36
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Phạm lỗi 1
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 2
-
1 Đá phạt trực tiếp 5
-
132 Chuyền bóng 217
-
70% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 13
-
4 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 12
-
0 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
60 Tấn công 89
-
26 Tấn công nguy hiểm 36
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
6 Phạm lỗi 4
-
4 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
104 Chuyền bóng 309
-
62% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 5
-
4 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
8 Chuyển dài 25
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
86'
Moon N.
Ali Sasankhah
82'
79'
Kostyshyn D.
75'
Bodily B.
Anderson H.
73'
Layton S.
69'
Espinal D.
57'
Dourado L.
Tarik Pannholzer
51'
HT1 - 0
33'
Jacob Crull
Dourado L.
24'
Austin Amer
Espinal D.
22'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
15%
9%
20%
34%
5%
6%
25%
15%
20%
18%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
11%
20%
23%
16%
5%
16%
23%
21%
11%
12%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.7
-
1.9 Thủng lưới 1.4
-
15.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.5
-
4.0 Phạt góc 5.8
-
2.7 Thẻ vàng 2.1
-
15.7 Phạm lỗi 12.4
-
41.9% TL kiểm soát bóng 56.7%

