So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
34
32
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
40
70
40
70
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
06
05
06
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
23
21
23
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
08
02
08
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
20 Ngày

