Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rio Ave
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
FC Porto
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
32
31
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
2.5
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
50
00
50
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabio Jose Costa Verissimo |
| Điều khiển Rio Ave | 3T 4H 4B |
| Điều khiển FC Porto | 15T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

