Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
River Plate
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:3 | 15 | 9 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 25 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 23 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Atletico Tucuman
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:12 | 7 | 23 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:6 | 3 | 25 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:6 | 7 | 23 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:4 | 3 | 22 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 20 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Argentina International Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
31
01
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
42
21
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leandro Rey Hilfer |
| Điều khiển River Plate | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

