Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
32
62
32
62
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Argentina International Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Slavko Vincic |
| Điều khiển River Plate | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Monterrey | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

