Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rizespor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 16:25 | 20 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:11 | 11 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:14 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 8:10 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:4 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:6 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Besiktas JK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 25:18 | 26 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:11 | 16 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:7 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 15:9 | 28 | 5 | 44% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 10:4 | 18 | 2 | 62% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:6 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
27
12
27
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Rizespor | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Besiktas JK | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

