Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rizespor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 14 | 4 | 17 | 47:56 | 46 | 11 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 28:23 | 28 | 13 |
| Khách | 18 | 6 | 0 | 12 | 19:33 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 35 | 7 | 15 | 13 | 16:24 | 36 | 16 |
| Chủ | 17 | 4 | 10 | 3 | 10:8 | 22 | 16 |
| Khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 6:16 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Hatayspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 6 | 8 | 21 | 45:69 | 26 | 18 | |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 24:31 | 17 | 18 | |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 21:38 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:15 | 7 | ||
| Tất cả | 35 | 9 | 14 | 12 | 28:30 | 41 | 12 | 26% |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 14:14 | 24 | 13 | 33% |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 14:16 | 17 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
63
22
63
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Akarsu |
| Điều khiển Rizespor | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Hatayspor | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

