Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 3 | 10 | 13:34 | 6 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:14 | 4 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:20 | 2 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 4:16 | 7 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:11 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 32:14 | 29 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:7 | 14 | 7 | |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 20:7 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 9 | 0 | 5 | 14:7 | 27 | 3 | 64% |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:4 | 12 | 5 | 57% |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 8:3 | 15 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3.5/4
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
3.5
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 5T 5H 10B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 28T 9H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.6 |
Feyenoord Rotterdam

