Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 7 | 21 | 39:71 | 22 | 17 |
| Chủ | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:28 | 15 | 16 |
| Khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 19:43 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | 4 | |
| Tất cả | 33 | 3 | 11 | 19 | 13:37 | 20 | 18 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:14 | 16 | 17 |
| Khách | 17 | 0 | 4 | 13 | 4:23 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 |
Go Ahead Eagles
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 9 | 10 | 54:50 | 51 | 7 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 32:22 | 34 | 5 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 22:28 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 13 | 10 | 22:24 | 43 | 8 | 30% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 13:14 | 21 | 11 | 29% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 9:10 | 22 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
45
12
45
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
H
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
3
T
Cúp QG Hà Lan
01
32
01
32
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 4T 1H 4B |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 8T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

