Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 6 | 17 | 34:56 | 18 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:23 | 11 | 17 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 17:33 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 8 | 16 | 12:30 | 17 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:10 | 14 | 15 |
| Khách | 14 | 0 | 3 | 11 | 4:20 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 |
Heracles Almelo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 35:48 | 31 | 11 | |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 26:21 | 22 | 10 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:27 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 12 | 6 | 19:19 | 39 | 6 | 33% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 13:8 | 25 | 5 | 43% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:11 | 14 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
3
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 2T 2H 8B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 1T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

