Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RKC Waalwijk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 5 | 15 | 32:49 | 17 | 17 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:20 | 11 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 15:29 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:6 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 7 | 14 | 12:27 | 16 | 18 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:8 | 14 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 2 | 10 | 4:19 | 2 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 |
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 4 | 4 | 75:30 | 55 | 2 | |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 42:11 | 33 | 2 | |
| Khách | 12 | 7 | 1 | 4 | 33:19 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:12 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 8 | 3 | 34:12 | 50 | 1 | 56% |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 22:5 | 32 | 1 | 77% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 12:7 | 18 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
3.5
X
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
40
51
40
51
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
13
17
13
17
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
40
80
40
80
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 6T 3H 14B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 17T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

